Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
跚
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8DDA
Unicode Decimal
36314
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
산
Phiên âm Hán Việt
san
Giản thể
跚
Phồn thể
跚
Phiên âm Hán Việt
san
Các ý nghĩa đầy đủ
stagger; reel; stumble
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
册
冊
Từ các bộ thủ
口
足
冂
一