Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DDB
Unicode Decimal36315
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn파,피
Phiên âm Hán Việtbí, bả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bí, bả
Các ý nghĩa đầy đủlame; lameness; odd shoe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハ(呉)、ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: びっこ、ちんば、かたよ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ