Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DEB
Unicode Decimal36331
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqióng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn강,공
Phiên âm Hán Việtcung, củng
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cung, củng
Các ý nghĩa đầy đủsound of footsteps

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(慣)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あしおと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ