Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 踉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E09
Unicode Decimal36361
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliáng,liàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn랑,량
Phiên âm Hán Việtlương, lượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lương, lượng
Các ý nghĩa đầy đủstagger; falter

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(呉)、リョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ