Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 踟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E1F
Unicode Decimal36383
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrì
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trì
Các ý nghĩa đầy đủhesitate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たちもとお(る)、ためら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ