Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ケン(呉)、コン(呉)
Chi tiết: いざ(る)、あしなえ、なや(む)、なえ(ぐ)、と(まる)、おご(る)、かたくな、ま(がる)