Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蹈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E48
Unicode Decimal36424
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdǎo,(dào)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đạo
Các ý nghĩa đầy đủstep on; trample; carry through; appraise; evade payment

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ(む)、あしぶみ(する)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ