Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蹈
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8E48
Unicode Decimal
36424
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǎo,(dào)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
đạo
Giản thể
蹈
Phồn thể
蹈
Phiên âm Hán Việt
đạo
Các ý nghĩa đầy đủ
step on; trample; carry through; appraise; evade payment
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ドウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふ(む)、あしぶみ(する)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
臼
口
足
爫