Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蹣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E63
Unicode Decimal36451
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn만,반
Phiên âm Hán Việtbàn, man
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bàn, man
Các ý nghĩa đầy đủstaggering; tottering

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: マン(呉)、バン(呉)、ハン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よろ(めく)、よろめ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ