Tên ngườiTần suất: #3113
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F2F
Unicode Decimal36655
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn즙,집
Phiên âm Hán Việttập
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tập
Các ý nghĩa đầy đủgather; collect; compile

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あつ(める)、やわ(らぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ