Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
轂
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
車
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8F42
Unicode Decimal
36674
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gū,gǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곡
Phiên âm Hán Việt
cốc
Giản thể
轂
Phồn thể
轂
Phiên âm Hán Việt
cốc
Các ý nghĩa đầy đủ
hub (of wheel)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こしき、しめくく(る)、くるま、あつ(める)、お(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
車
殳
士
冖
几
又