Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 轂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F42
Unicode Decimal36674
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggū,gǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cốc
Các ý nghĩa đầy đủhub (of wheel)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こしき、しめくく(る)、くるま、あつ(める)、お(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ