Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 轎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F4E
Unicode Decimal36686
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiệu
Giản thể 轿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiệu
Các ý nghĩa đầy đủpalanquin; litter

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かご、やまかご、くるま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ