N1THPTTần suất: #2638
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 辣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FA3
Unicode Decimal36771
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣣⢨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lạt
Các ý nghĩa đầy đủpungent; spicy; bitter; harsh; cruel; severe
Ý nghĩa chính thường dùngharsh; bitter

Cách đọc

Âm On Katakana

ラツ

Chi tiết: ラツ(漢)、ラチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ラツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: から(い)、きび(しい)、むご(い)、すご(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ