Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
辭
Cựu tự
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
辛
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8FAD
Unicode Decimal
36781
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
từ
Giản thể
辞
Phồn thể
辭
Phiên âm Hán Việt
từ
Các ý nghĩa đầy đủ
words; speech; expression; phrase
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(呉)、シ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(める)、ことば、ことわ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
辛
十
爫
又
立
冂
禸