Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
迢
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8FE2
Unicode Decimal
36834
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tiáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
초
Phiên âm Hán Việt
thiều, điều
Giản thể
迢
Phồn thể
迢
Phiên âm Hán Việt
thiều, điều
Các ý nghĩa đầy đủ
far off; distant
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はる(か)、とお(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
召
Từ các bộ thủ
辶
口
刀