Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
迩
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8FE9
Unicode Decimal
36841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ěr
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
nhĩ
Giản thể
迩
Phồn thể
迩
Phiên âm Hán Việt
nhĩ
Các ý nghĩa đầy đủ
approach; near; close; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(漢)、ニ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ちか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尓
Từ các bộ thủ
辶
辶
小