Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
迴
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8FF4
Unicode Decimal
36852
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
hồi
Giản thể
回
Phồn thể
回
Phiên âm Hán Việt
hồi
Các ý nghĩa đầy đủ
go around
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
めぐ(る)、まわ(る)、さ(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
回
Từ các bộ thủ
辶
口
囗