Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 迴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FF4
Unicode Decimal36852
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthồi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hồi
Các ý nghĩa đầy đủgo around

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、エ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(る)、まわ(る)、さ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ