Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
迸
Ngoài bảng
Tần suất: #3380
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8FF8
Unicode Decimal
36856
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
병
Phiên âm Hán Việt
bình, bính
Giản thể
迸
Phồn thể
迸
Phiên âm Hán Việt
bình, bính
Các ý nghĩa đầy đủ
gush out; spurt
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほとばし(る)、はし(る)、たばし(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
并
Từ các bộ thủ
辶
二
廾
干