Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 并

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E76
Unicode Decimal24182
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh
Các ý nghĩa đầy đủput together; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あわ(せる)、なら(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác