Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
并
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
干
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E76
Unicode Decimal
24182
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
병
Phiên âm Hán Việt
bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh
Giản thể
并
Phồn thể
並
Phiên âm Hán Việt
bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh
Các ý nghĩa đầy đủ
put together; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あわ(せる)、なら(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
干
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
併
剏
垪
屏
瓶
硑
絣
胼
迸
餅
駢