Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: キョ(漢)、ゴ(呉)
Chi tiết: あわ(てる)、あわただ(しい)、すみやか、にわか、にわ(か)、すみ(やか)、おそ(れる)、せま(る)