Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 邀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9080
Unicode Decimal36992
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yêu
Các ý nghĩa đầy đủgo to meet; call

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むか(える)、もと(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ