Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
邂
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9082
Unicode Decimal
36994
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
해
Phiên âm Hán Việt
giải
Giản thể
邂
Phồn thể
邂
Phiên âm Hán Việt
giải
Các ý nghĩa đầy đủ
meet unexpectedly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(う)、めぐりあ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
解
Từ các bộ thủ
辶
角
牛
刀