N1Tiểu học 4Tần suất: #1122
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 郡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+90E1
Unicode Decimal37089
Mã Braille (6 chấm)⠸⠒⠍
Mã Braille Kantenji⠕⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjun.04
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quận
Các ý nghĩa đầy đủcounty; district
Ý nghĩa chính thường dùngcounty

Cách đọc

Âm On Katakana

グン

Chi tiết: グン(呉)、クン(漢)

Thống kê tần suất dùng:グン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こおり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ