Ngoài bảngTần suất: #3372
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 郤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+90E4
Unicode Decimal37092
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhích, khước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khích, khước
Các ý nghĩa đầy đủcrevice; interstice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲキ(慣)、キャク(呉)、ケキ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なかたが(い)、すきま、ひま、すき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ