Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
酩
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9169
Unicode Decimal
37225
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
명
Phiên âm Hán Việt
mính
Giản thể
酩
Phồn thể
酩
Phiên âm Hán Việt
mính
Các ý nghĩa đầy đủ
sweet sake
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
メイ(漢)、ミョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よう、よ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
名
Từ các bộ thủ
酉
口
夕