Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+918B
Unicode Decimal37259
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn작,초
Phiên âm Hán Việtthố, tạc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thố, tạc
Các ý nghĩa đầy đủvinegar

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)、サク(漢)、ザク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ