Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
醬
Tên người
Tần suất: #3402
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+91AC
Unicode Decimal
37292
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
tương
Giản thể
酱
Phồn thể
醬
Phiên âm Hán Việt
tương
Các ý nghĩa đầy đủ
any jam-like or paste-like food
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)、ショウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひしお
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
將
Từ các bộ thủ
酉
爿
寸
夕