Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
銑
Tên người
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
金
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9291
Unicode Decimal
37521
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xǐ,(xiǎn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
선
Phiên âm Hán Việt
tiên, tiển
Giản thể
铣
Phồn thể
銑
Phiên âm Hán Việt
tiên, tiển
Các ý nghĩa đầy đủ
pig iron
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ずく
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
先
Từ các bộ thủ
金
土
儿