Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ショウ(呉)
Chi tiết: け(す)、と(ける)、かわ(す)、とろ(かす)、と(かす)、つ(くす)、つ(きる)、そこ(なう)、ち(る)