Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 銷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+92B7
Unicode Decimal37559
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêu
Các ý nghĩa đầy đủerase; shut (door)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: け(す)、と(ける)、かわ(す)、とろ(かす)、と(かす)、つ(くす)、つ(きる)、そこ(なう)、ち(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ