Ngoài bảngTần suất: #2789
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鋏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+92CF
Unicode Decimal37583
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp, khiếp, kiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp, khiếp, kiệp
Các ý nghĩa đầy đủscissors

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はさみ、はさ(む)、つるぎ、かなばさみ、つか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ