Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鎧
Tên người
Tần suất: #2200
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
金
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93A7
Unicode Decimal
37799
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
개
Phiên âm Hán Việt
khải
Giản thể
铠
Phồn thể
鎧
Phiên âm Hán Việt
khải
Các ý nghĩa đầy đủ
put on armor; arm oneself
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガイ(慣)、カイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろ(う)、よろい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
豈
Từ các bộ thủ
金
口
山
豆