Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鏝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+93DD
Unicode Decimal37853
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtman
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

man
Các ý nghĩa đầy đủsoldering iron; trowel; curling iron; flat iron

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: マン(呉)、バン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こて

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ