Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
閭
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95AD
Unicode Decimal
38317
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǘ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
려,여
Phiên âm Hán Việt
lư
Giản thể
闾
Phồn thể
閭
Phiên âm Hán Việt
lư
Các ý nghĩa đầy đủ
rural area
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョ(漢)、ロ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さと、むらざと、ちまた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
呂
Từ các bộ thủ
門
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
櫚