Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95BC
Unicode Decimal38332
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungè,yān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyên, át
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yên, át
Các ý nghĩa đầy đủobstruct; conceal

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アツ(漢)、アチ(呉)、ア(慣)、エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とど(める)、ふさ(ぐ)、さえぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ