Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95BE
Unicode Decimal38334
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquắc, vực
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quắc, vực
Các ý nghĩa đầy đủthreshold

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨク(慣)、キョク(漢)、コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くぎり、しきい、くぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ