Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
闃
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95C3
Unicode Decimal
38339
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
격
Phiên âm Hán Việt
khuých
Giản thể
阒
Phồn thể
闃
Phiên âm Hán Việt
khuých
Các ý nghĩa đầy đủ
quiet; still
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲキ(慣)、ケキ(漢)、キャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しずか、ひっそり、しず(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
門
犬
目