Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 闍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95CD
Unicode Decimal38349
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdū,shé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn도,사
Phiên âm Hán Việtxà, đồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xà, đồ
Các ý nghĩa đầy đủwatchtower; used phonetically

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジャ(呉)、シャ(漢)、ト(漢)、ツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ものみ、うてな、まち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ