Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 闕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95D5
Unicode Decimal38357
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquē,què
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuyết, quyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khuyết, quyết
Các ý nghĩa đầy đủlack; gap; fail; imperial palace

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、コチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(ける)、もん、のぞ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ