Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
闕
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95D5
Unicode Decimal
38357
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quē,què
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
궐
Phiên âm Hán Việt
khuyết, quyết
Giản thể
阙
Phồn thể
闕
Phiên âm Hán Việt
khuyết, quyết
Các ý nghĩa đầy đủ
lack; gap; fail; imperial palace
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、コチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(ける)、もん、のぞ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
門
欠
屮