Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9698
Unicode Decimal38552
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtách, ải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ách, ải
Các ý nghĩa đầy đủnarrow; obstruct

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アイ(漢)、エ(呉)、ヤク(呉)、アク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せま(い)、ふさ(がる)、けわ(しい)、いや(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ