Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96A7
Unicode Decimal38567
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttoại, truỵ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

toại, truỵ
Các ý nghĩa đầy đủfall; go around

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スイ(漢)、ズイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ