Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隧
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96A7
Unicode Decimal
38567
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
suì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
toại, truỵ
Giản thể
隧
Phồn thể
隧
Phiên âm Hán Việt
toại, truỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
fall; go around
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(漢)、ズイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
遂
Từ các bộ thủ
辶
豕
⻖
辶