Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96B0
Unicode Decimal38576
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthấp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thấp
Các ý nghĩa đầy đủbe moist; be wet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シツ(慣)、シュウ(漢)、ジュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さわ、にいばり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ