Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隰
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96B0
Unicode Decimal
38576
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
습
Phiên âm Hán Việt
thấp
Giản thể
隰
Phồn thể
隰
Phiên âm Hán Việt
thấp
Các ý nghĩa đầy đủ
be moist; be wet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シツ(慣)、シュウ(漢)、ジュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さわ、にいばり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
幺
灬
⻖