Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
隱
Cựu tự
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+96B1
Unicode Decimal
38577
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǐn,yìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
은
Phiên âm Hán Việt
ấn, ẩn
Giản thể
隐
Phồn thể
隱
Phiên âm Hán Việt
ấn, ẩn
Các ý nghĩa đầy đủ
hide; conceal; cover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イン(漢)、オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かく(す)、かく(れる)、よ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彐
工
心
爫
⻖