Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96B8
Unicode Decimal38584
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn례,예
Phiên âm Hán Việtlệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lệ
Các ý nghĩa đầy đủservant; prisoner; criminal; follower

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レイ(漢)、ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: したが(う)、しもべ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ