Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
靠
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
非
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9760
Unicode Decimal
38752
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
고
Phiên âm Hán Việt
kháo, khốc
Giản thể
靠
Phồn thể
靠
Phiên âm Hán Việt
kháo, khốc
Các ý nghĩa đầy đủ
lean on
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もた(れる)、たが(う)、よ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
告
Từ các bộ thủ
非
口
土