Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97A3
Unicode Decimal38819
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungróu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhu
Các ý nghĩa đầy đủtanned leather

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(漢)、ニュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なめ(す)、なめしがわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ