Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
韆
Ngoài bảng
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
革
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+97C6
Unicode Decimal
38854
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
천
Phiên âm Hán Việt
thiên
Giản thể
千
Phồn thể
千
Phiên âm Hán Việt
thiên
Các ý nghĩa đầy đủ
swing; trapeze
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
遷
Từ các bộ thủ
革
辶
覀
八
㔾
辶
大
巳
己