Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
颶
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
風
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+98B6
Unicode Decimal
39094
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
cụ
Giản thể
飓
Phồn thể
颶
Phiên âm Hán Việt
cụ
Các ý nghĩa đầy đủ
storm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
グ(呉)、ク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つむじかぜ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
具
Từ các bộ thủ
風
八
虫
𠘨
目
一