Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
飩
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
食
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+98E9
Unicode Decimal
39145
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
돈
Phiên âm Hán Việt
đồn
Giản thể
饨
Phồn thể
飩
Phiên âm Hán Việt
đồn
Các ý nghĩa đầy đủ
Japanese noodles
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トン(漢)、ドン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
屯
Từ các bộ thủ
𩙿
屮
丿