Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
飴
Ngoài bảng
Tần suất: #2600
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
食
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+98F4
Unicode Decimal
39156
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
di, tự
Giản thể
饴
Phồn thể
飴
Phiên âm Hán Việt
di, tự
Các ý nghĩa đầy đủ
rice jelly; candy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)、ジ(呉)、シ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あめ、やしな(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
台
Từ các bộ thủ
口
𩙿
厶