N2THPTTần suất: #2015
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9905
Unicode Decimal39173
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢷⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bính
Các ý nghĩa đầy đủmochi rice cake; mochi
Ý nghĩa chính thường dùngmochi

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘイ

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘイ(100%)

Âm Kun Hiragana

もち

Chi tiết: もち、もちい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ