Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9924
Unicode Decimal39204
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđàm, đạm

Phiên âm Hán Việt

đàm, đạm
Các ý nghĩa đầy đủeat; feed; advance; lure; incite; food baked in dough

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、ダン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(む)、すす(める)、く(う)、く(わせる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ